menu_book
見出し語検索結果 "lọc máu" (1件)
lọc máu
日本語
フ透析、血液浄化
Bệnh nhân suy thận nặng phải lọc máu định kỳ.
重度の腎不全患者は定期的に透析を受けなければならない。
swap_horiz
類語検索結果 "lọc máu" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "lọc máu" (1件)
Bệnh nhân suy thận nặng phải lọc máu định kỳ.
重度の腎不全患者は定期的に透析を受けなければならない。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)